pallet go keo
Độ bền cao

Pallet gỗ keo mới — Bền chắc, tải trọng cao

Pallet gỗ keo lai (acacia) cứng, chịu tải cao hơn gỗ thông 20–30%, chịu ẩm tốt — lý tưởng cho kho hàng nặng và môi trường ẩm ướt.
Tải trọng tĩnh 3.000 – 6.000 kg tĩnh
Kích thước 1200×1000mm / 1200×800mm
Chất liệu Gỗ keo lai (Acacia hybrid)
Đường nâng 2 hoặc 4 hướng
Giá Liên hệ báo giá
Sẵn hàng

Chi Tiết Sản Phẩm

  • Cứng hơn gỗ thông 20–30% — gỗ keo lai (Acacia hybrid) mật độ cao, kháng lực tốt
  • Tải trọng động 1.200–2.500 kg, tĩnh 3.000–6.000 kg — phù hợp hàng hóa nặng
  • Chịu ẩm tốt hơn — ít cong vênh, ít mốc trong điều kiện nhiệt đới ẩm
  • Tuổi thọ 4–6 năm với bảo quản đúng cách — tổng chi phí sở hữu thấp hơn dài hạn

Pallet gỗ keo (acacia pallet) là lựa chọn tối ưu cho kho hàng nặng, môi trường ẩm ướt và hệ thống tái sử dụng dài hạn. Gỗ keo lai (Acacia hybrid) có khối lượng riêng 600–700 kg/m³ – cao hơn gỗ thông 20–30%, tạo ra pallet chịu tải vượt trội. Tải trọng động đạt 1.200–2.500 kg và tĩnh 3.000–6.000 kg, khối lượng pallet 18–28 kg/cái tùy kích thước.

Gỗ keo lai (Acacia mangium × Acacia auriculiformis) được trồng rộng rãi tại Việt Nam — rừng trồng tập trung ở Đông Bắc, Tây Bắc và Đông Nam Bộ. Đây là loại gỗ có sẵn trong nước với nguồn cung ổn định, không phụ thuộc nhập khẩu như một số loại gỗ thông chất lượng cao. ICD Việt Nam thu mua trực tiếp từ rừng trồng có chứng chỉ, đảm bảo chất lượng và tính bền vững nguồn gốc.

Thông số kỹ thuật pallet gỗ keo

Thông số Giá trị
Kích thước 1200×1000 mm, 1200×800 mm, và kích thước theo yêu cầu
Tải trọng động 1.200–2.500 kg
Tải trọng tĩnh 3.000–6.000 kg
Khối lượng pallet 18–28 kg/cái
Khối lượng riêng gỗ 600–700 kg/m³
Đường nâng 2 hoặc 4 hướng (theo đặt hàng)
Độ ẩm gỗ Dưới 18% (kiln-dried)
Tuổi thọ trung bình 4–6 năm (bảo quản đúng cách)
Xuất xứ Việt Nam

Với quản lý kho: Khi nào nên chọn gỗ keo thay vì gỗ thông?

Với quản lý kho, quyết định chọn gỗ keo hay gỗ thông phụ thuộc vào 3 yếu tố môi trường quan trọng: (1) Tải trọng hàng hóa – nếu thường xuyên vượt 1.000 kg/pallet, gỗ keo bắt buộc để đảm bảo an toàn; (2) Độ ẩm kho – kho ẩm trên 80% RH liên tục sẽ làm pallet gỗ thông cong vênh và mốc trong 6–12 tháng; (3) Tần suất sử dụng – pallet xoay vòng nhiều lần trong ngày cần gỗ cứng hơn để chịu va đập từ càng xe nâng. Nếu đáp ứng 2 trong 3 điều kiện trên, gỗ keo là lựa chọn đúng đắn dù giá mua cao hơn 15–20%.

Với bộ phận mua hàng: Tính chi phí sở hữu toàn vòng đời

Với bộ phận mua hàng, so sánh giá niêm yết thường dẫn đến quyết định sai. Ví dụ thực tế: pallet gỗ tràm giá 95.000 đồng/cái nhưng tuổi thọ 18 tháng trong kho ẩm = chi phí 63.000 đồng/cái/năm. Pallet gỗ keo giá 150.000 đồng/cái nhưng tuổi thọ 5 năm = 30.000 đồng/cái/năm. Ngoài ra, pallet hỏng sớm còn gây thêm chi phí ẩn: lao động thay thế, rủi ro hàng hóa bị ngã đổ và gián đoạn vận hành. Tính đủ 3 năm trở lên, pallet gỗ keo luôn rẻ hơn pallet gỗ thông hoặc tràm trong điều kiện kho ẩm và hàng nặng.

Pallet gỗ keo trong hệ thống giá kệ racking

Hệ thống giá kệ pallet (selective racking) đặt pallet lên 2 thanh beam ngang, tập trung tải trọng vào 2 điểm tiếp xúc thay vì phân bổ đều trên sàn. Điều này tạo ra lực uốn (bending stress) cực lớn lên thanh ván deckboard. Gỗ keo với mô đun đàn hồi cao hơn gỗ thông 15–25% chịu uốn tốt hơn đáng kể — quan trọng khi tải trọng tĩnh trên kệ cao từ 1.000 kg trở lên.

Kinh nghiệm thực tế: với kệ 4 tầng chứa hàng 800–1.500 kg/pallet, pallet gỗ keo ít bị nứt giữa deckboard hơn 60–70% so với gỗ thông sau 2 năm vận hành. Chi phí sửa chữa và thay thế thấp hơn rõ rệt.

Ứng dụng chính của pallet gỗ keo

  • Kho hàng nặng: Sắt thép, xi măng, thiết bị công nghiệp từ 1–2 tấn/pallet
  • Kho lạnh và môi trường ẩm ướt: Gỗ keo ít cong vênh khi độ ẩm thay đổi đột ngột
  • Hệ thống giá kệ tải cao: Chịu lực uốn tốt hơn khi pallet đặt trên 2 thanh beam
  • Pallet pool tuần hoàn dài hạn: Tái sử dụng nhiều năm mà chất lượng vẫn đảm bảo

Câu hỏi thường gặp

Pallet gỗ keo có đạt ISPM 15 không?

Có – gỗ keo hoàn toàn có thể xử lý nhiệt HT đạt ISPM 15. Thời gian xử lý dài hơn gỗ thông 20–30% do mật độ gỗ cao hơn, dẫn đến chi phí xử lý cao hơn một chút. Nhưng hoàn toàn đạt tiêu chuẩn và được phép xuất khẩu sang tất cả thị trường yêu cầu ISPM 15. ICD Việt Nam thực hiện xử lý ISPM 15 và đóng dấu IPPC đầy đủ theo yêu cầu.

Gỗ keo lai khác gỗ keo thuần như thế nào?

Gỗ keo lai (Acacia hybrid = A.mangium × A.auriculiformis) phát triển nhanh hơn gỗ keo thuần 30–40%, có nguồn cung ổn định từ rừng trồng Việt Nam. Độ cứng và khối lượng riêng tương đương, nhưng thớ gỗ có thể không đều đặn bằng gỗ keo thuần. Cho mục đích làm pallet công nghiệp, gỗ keo lai hoàn toàn đủ tiêu chuẩn về cơ tính và thường được dùng nhiều hơn do giá cạnh tranh hơn gỗ keo thuần nhập khẩu.

Ứng Dụng Tiêu Biểu

1 Kho hàng nặng
2 Kho lạnh, môi trường ẩm
3 Giá kệ tải cao
4 Pallet pool dài hạn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước 1200×1000mm / 1200×800mm
Chất liệu Gỗ keo lai (Acacia hybrid)
Tải trọng tĩnh 3.000 – 6.000 kg tĩnh
Tải trọng động 1.200 – 2.500 kg
Khối lượng 18 – 28 kg/cái
Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn kho nội địa
Đường nâng 2 hoặc 4 hướng
Xuất xứ Việt Nam

Khám phá thêm

Xem toàn bộ dòng pallet của chúng tôi

Pallet gỗ, pallet nhựa, pallet ISPM-15 — đầy đủ quy cách, giao hàng toàn quốc.

Zalo