Pallet gỗ ngành nông sản & thủy sản — Chịu ẩm, đạt ISPM-15
Chi Tiết Sản Phẩm
- Gỗ keo/tràm chịu ẩm tự nhiên — phù hợp môi trường kho lạnh, kho đông và chuỗi lạnh xuất khẩu
- Chịu -25°C đến +50°C — ổn định kích thước trong kho đông lạnh, không cong vênh
- ISPM 15 HT đầy đủ — xuất EU, Mỹ, Úc, Nhật không phát sinh vấn đề kiểm dịch
- Tải trọng động 1.000–2.000 kg — đủ sức chịu thùng tôm, cá, trái cây đóng carton
Ngành nông sản và thủy sản xuất khẩu Việt Nam đạt hơn 50 tỷ USD mỗi năm, trong đó pallet gỗ là vật tư đóng gói bắt buộc cho mỗi lô hàng. Đặc thù ngành là môi trường kho lạnh ẩm, hàng hóa nặng (tôm cá đông lạnh 500–1.500 kg/pallet), và yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt từ EU, Úc, Nhật. ICD Việt Nam cung cấp pallet gỗ keo và gỗ tràm chịu ẩm, đạt ISPM 15 HT, phù hợp toàn bộ chuỗi lạnh từ nhà máy chế biến đến cảng xuất.
Hàng nông sản và thủy sản có điểm khác biệt quan trọng so với các ngành khác: pallet thường xuyên tiếp xúc nước đọng trong kho lạnh, trọng lượng hàng cao (thùng cá đông lạnh 20–25 kg × 50–60 thùng = 1.000–1.500 kg/pallet), và hành trình vận chuyển dài với nhiều lần chuyển tải. Lựa chọn đúng loại gỗ và kiểm soát độ ẩm là yếu tố quyết định tuổi thọ pallet trong điều kiện này.
Thông số kỹ thuật pallet gỗ ngành nông sản
| Thông số | 1200×1000 mm | 1100×1100 mm |
|---|---|---|
| Kích thước | 1200×1000×120 hoặc 144 mm | 1100×1100×120 hoặc 144 mm |
| Tải trọng động | 1.000–2.000 kg | 1.000–2.000 kg |
| Tải trọng tĩnh | 3.000–5.000 kg | 3.000–5.000 kg |
| Khối lượng pallet | 18–24 kg | 20–26 kg |
| Loại gỗ | Gỗ keo lai hoặc gỗ tràm chịu ẩm | |
| Xử lý kiểm dịch | ISPM 15 HT (nhiệt) – không MB | |
| Nhiệt độ sử dụng | -25°C đến +50°C | |
Với nhà máy chế biến thủy sản: Kho lạnh và yêu cầu pallet đặc thù
Với nhà máy chế biến tôm, cá, mực xuất khẩu, pallet gỗ trong kho lạnh đối mặt với điều kiện khắc nghiệt nhất: nhiệt độ dao động -25°C đến +10°C liên tục, độ ẩm không khí 85–95% RH, nước đọng từ tan đá và hệ thống phun sương. Gỗ keo lai và gỗ tràm có mật độ thớ dày hơn gỗ thông, hút ẩm chậm hơn 30–40% và ít cong vênh hơn khi nhiệt độ thay đổi đột ngột. Khuyến nghị: chọn pallet gỗ keo 1200×1000 mm, độ ẩm kiểm soát dưới 18%, tải trọng động ít nhất 1.500 kg để chịu thùng hàng đông lạnh nặng.
Với bộ phận xuất khẩu nông sản sang Úc: Kiểm dịch nghiêm nhất thế giới
Với bộ phận xuất khẩu nông sản sang Úc, đây là thị trường có quy định kiểm dịch vật liệu đóng gói gỗ nghiêm ngặt nhất thế giới. Cơ quan DAWE (Department of Agriculture, Water and the Environment) yêu cầu: (1) Pallet gỗ phải đạt ISPM 15 với dấu IPPC rõ ràng trên cả 4 mặt; (2) Phương pháp xử lý chấp nhận: HT (56°C/30 phút) – Úc từ chối MB từ 2020; (3) Loài gỗ không thuộc danh sách cấm nhập khẩu (gỗ keo lai và tràm trồng đều được chấp nhận); (4) Tờ khai hải quan phải kèm chứng nhận ISPM 15 và số đăng ký cơ sở xử lý tại Việt Nam. Lỗi phổ biến: dấu IPPC bị mờ hoặc thiếu mã quốc gia VN – cả lô hàng có thể bị giữ tại cảng Sydney hoặc Melbourne.
So sánh gỗ keo vs gỗ tràm cho ngành nông sản
Cả gỗ keo và gỗ tràm đều phù hợp cho ngành nông sản, nhưng có điểm khác biệt quan trọng ảnh hưởng đến chi phí và tuổi thọ pallet.
| Tiêu chí | Gỗ keo lai | Gỗ tràm |
|---|---|---|
| Khả năng chịu ẩm | Tốt – thớ dày, ít thấm | Rất tốt – tinh dầu tự nhiên kháng ẩm |
| Tải trọng | Cao hơn – 1.500–2.000 kg động | Trung bình – 1.000–1.500 kg động |
| Tuổi thọ kho lạnh | 3–5 năm với bảo dưỡng đúng | 2–3 năm |
| Chi phí | Cao hơn 15–20% | Thấp hơn, tiết kiệm ngân sách |
| Phù hợp nhất | Kho đông lạnh, hàng nặng | Rau củ quả, hàng nhẹ hơn |
Ứng dụng ngành nông sản và thủy sản
- Nhà máy chế biến tôm, cá xuất khẩu: Kho lạnh -25°C, ISPM 15 xuất EU/Mỹ/Nhật/Úc
- Nhà máy chế biến trái cây đông lạnh: Xoài, vải, nhãn đông lạnh xuất Trung Đông và châu Âu
- Kho lạnh logistics nông sản: Bảo quản tạm thời chờ container, chuyển tải cảng
- Xuất khẩu gạo đóng bao: Bao gạo 25–50 kg xếp trên pallet 1100×1100 mm theo tiêu chuẩn nhập khẩu của Philippines, Indonesia
- Chuỗi phân phối rau quả tươi: Siêu thị, chợ đầu mối – pallet gỗ tràm nhẹ dễ vệ sinh
Câu hỏi thường gặp
Pallet gỗ trong kho lạnh có bị mốc không?
Có thể bị mốc nếu không kiểm soát đúng. Gỗ ẩm trên 19% trong môi trường kho lạnh là điều kiện lý tưởng cho nấm mốc phát triển. Giải pháp: dùng pallet gỗ kiln-dried dưới 18%, phơi khô hoàn toàn trước khi đưa vào kho lạnh sau mỗi lần vệ sinh, và kiểm tra định kỳ hàng tháng. Pallet bị mốc đen hoặc xanh phải loại bỏ ngay – không xử lý bằng hóa chất và tái dùng cho thực phẩm.
Gỗ keo hay gỗ thông nên dùng cho xuất khẩu thủy sản sang Nhật?
Gỗ keo phù hợp hơn cho xuất khẩu thủy sản sang Nhật vì chịu ẩm tốt hơn, tải trọng cao hơn (phù hợp hàng đông lạnh nặng), và độ bền cao hơn trong chuỗi lạnh. Nhật Bản yêu cầu ISPM 15 HT nghiêm ngặt – cả gỗ keo lẫn gỗ thông đều đáp ứng được khi qua xử lý nhiệt đúng quy trình. Yếu tố quyết định là kiểm soát độ ẩm gỗ dưới 18% và dấu IPPC rõ ràng, không phụ thuộc loại gỗ.
Pallet nào phù hợp cho container lạnh (reefer container) xuất khẩu?
Container lạnh (reefer) thường dùng với pallet 1200×1000 mm hoặc 1100×1100 mm. Container reefer 40′ tiêu chuẩn chứa 20–22 pallet 1200×1000 mm hoặc 22–24 pallet 1100×1100 mm. Chiều cao pallet khuyến nghị 120 mm thay vì 144 mm để tối ưu chiều cao xếp hàng trong container reefer (chiều cao trong tối đa 2,4 m). Gỗ keo kiln-dried dưới 18% là lựa chọn tốt nhất để hạn chế hơi ẩm thoát ra trong container kín.
Ứng Dụng Tiêu Biểu
Khám phá thêm
Xem toàn bộ dòng pallet của chúng tôi
Pallet gỗ, pallet nhựa, pallet ISPM-15 — đầy đủ quy cách, giao hàng toàn quốc.