• ISO 6780:2003 quy định 6 kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn quốc tế – phổ biến nhất tại Việt Nam là 1.200 x 1.000 mm và 1.100 x 1.100 mm.
  • Pallet xuất khẩu EU (Euro pallet EPAL) chỉ có 1 kích thước hợp lệ: 800 x 1.200 mm – sai kích thước bị từ chối tại cảng.
  • Chiều cao tiêu chuẩn: 120-150 mm tùy loại gỗ và tải trọng thiết kế – quyết định khe nâng cho xe nâng tiêu chuẩn 150 mm.
  • Chọn sai kích thước có thể làm hao hụt 3-15% diện tích container và tăng chi phí vận chuyển mỗi chuyến.

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn theo ISO 6780:2003 gồm 6 loại kích thước được công nhận quốc tế, dao động từ 800 x 1.200 mm đến 1.219 x 1.016 mm. Tại Việt Nam, hai kích thước phổ biến nhất trong sản xuất và xuất khẩu là 1.200 x 1.000 mm (dùng chung EU và châu Á) và 1.100 x 1.100 mm (thị trường Nhật, Hàn Quốc, Đông Nam Á). Chọn sai kích thước không chỉ gây lãng phí diện tích container mà còn có thể dẫn đến hàng bị từ chối ở thị trường đích nếu áp dụng tiêu chuẩn EPAL nghiêm ngặt.

Trong 15 năm cung cấp pallet gỗ cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam, tôi nhận thấy lỗi phổ biến nhất không phải là chọn loại gỗ hay tải trọng – mà là chọn sai kích thước so với yêu cầu thị trường nhập khẩu. Một đơn hàng pallet 1.100 x 1.100 mm xuất đi Đức sẽ bị từ chối ngay tại cổng kho vì EU chỉ chấp nhận 800 x 1.200 mm (EPAL). Chi phí xử lý hàng tồn và đóng lại pallet thường cao hơn chênh lệch giá giữa hai loại vài lần.

Bài này tổng hợp bảng tra kích thước đầy đủ theo tiêu chuẩn ISO 6780, phân loại rõ theo từng thị trường xuất khẩu và ngành hàng – để bộ phận mua và logistics có thể chọn đúng ngay từ đầu.

ISO 6780:2003 Quy Định Gì Về Kích Thước Pallet Gỗ?

ISO 6780:2003 là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, quy định 6 kích thước pallet phẳng tiêu chuẩn được chấp nhận trên toàn cầu. Tiêu chuẩn này không bắt buộc pháp lý nhưng là cơ sở để các thị trường lớn (EU, Mỹ, Nhật) xây dựng quy định riêng. Mục đích cốt lõi: tối ưu hóa việc xếp pallet vào container tiêu chuẩn 20 feet và 40 feet mà không lãng phí diện tích sàn.

Kích thước (mm) Kích thước (inch) Lãng phí container (%) Thị trường chính
1.016 x 1.219 40 x 48 3,7% Bắc Mỹ (Mỹ, Canada)
1.000 x 1.200 39,37 x 47,24 6,7% EU, châu Á, Việt Nam
1.067 x 1.067 42 x 42 11,5% Bắc Mỹ, EU (hóa chất, dầu khí)
1.100 x 1.100 43,3 x 43,3 14% Nhật Bản, Hàn Quốc, ĐNA
1.165 x 1.165 45,9 x 45,9 16,7% Úc, New Zealand
800 x 1.200 31,5 x 47,24 6,7% EU (Euro pallet EPAL)

Cột “lãng phí container” là tỷ lệ diện tích sàn container 20 feet không thể xếp pallet do khoảng trống thừa. Con số này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics: với 100 container/năm, chênh lệch 10% lãng phí tương đương 10 container phải bỏ tiền thuê không dùng được.

Kích Thước Pallet Gỗ Phổ Biến Tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam dùng song song nhiều kích thước tùy ngành hàng và đối tác thương mại. Không có “kích thước chuẩn Việt Nam” duy nhất – đây là điểm nhiều đơn vị mua nhầm khi chỉ hỏi “kích thước tiêu chuẩn” mà không nói rõ ngành hàng hoặc thị trường xuất khẩu.

Kích thước (mm) Ứng dụng phổ biến Tải trọng động (kg) Ghi chú
1.200 x 1.000 Xuất EU, nông sản, thủy sản 1.000 – 1.500 Phổ biến nhất Việt Nam
1.100 x 1.100 Xuất Nhật, Hàn, điện tử 1.000 – 1.200 Phổ biến ngành điện tử
800 x 1.200 Euro pallet, xuất EU (EPAL) 1.500 Bắt buộc một số nhà bán lẻ EU
1.200 x 1.200 Hóa chất, nguyên liệu thô 1.200 – 2.000 IBC, thùng phuy
1.000 x 1.000 Kho nội địa, bán lẻ 800 – 1.000 Không chuẩn ISO
Theo yêu cầu Hàng cồng kềnh, thiết bị Tùy thiết kế Đặt làm riêng

Với bộ phận xuất khẩu: Kích thước pallet gỗ theo từng thị trường

Với bộ phận xuất khẩu, kích thước pallet gỗ phải khớp với yêu cầu của thị trường nhập khẩu – không phải kích thước “tiện nhất” hoặc “rẻ nhất” trong nước. Dưới đây là quy tắc cứng theo từng thị trường lớn: EU yêu cầu 800 x 1.200 mm (EPAL) hoặc 1.000 x 1.200 mm; Mỹ dùng 1.016 x 1.219 mm (40 x 48 inch) là chuẩn phổ biến nhất (chiếm khoảng 35% thị phần pallet Bắc Mỹ); Nhật, Hàn Quốc dùng 1.100 x 1.100 mm; Úc dùng 1.165 x 1.165 mm. Trước khi đặt đơn pallet, bước đầu tiên luôn phải xác nhận kích thước với đối tác nhập khẩu hoặc điều khoản L/C.

Với quản lý kho: Kích thước pallet gỗ và khe nâng xe nâng

Quản lý kho cần kiểm tra hai thông số trước khi chọn kích thước pallet: khẩu độ kệkhe nâng xe nâng. Xe nâng tiêu chuẩn có khe nâng 150 mm – pallet gỗ cao dưới 120 mm có thể không vào được. Chiều cao pallet gỗ tiêu chuẩn là 120-150 mm (tính từ mặt sàn đến mặt trên deckboard); một số pallet chuyên dụng cao tới 180 mm. Ngoài ra, kích thước dài/rộng phải nhỏ hơn khẩu độ kệ tối thiểu 50 mm mỗi bên để thao tác an toàn.

Chi Tiết Cấu Tạo và Thông Số Kỹ Thuật Pallet Gỗ Tiêu Chuẩn

Kích thước dài x rộng chỉ là hai trong số nhiều thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua pallet gỗ công nghiệp. Dưới đây là toàn bộ thông số cần nắm cho pallet gỗ 1.200 x 1.000 mm tiêu chuẩn – loại phổ biến nhất tại Việt Nam.

Thông số Giá trị tiêu chuẩn Lý do quan trọng
Kích thước mặt bằng 1.200 x 1.000 mm Phù hợp container 20ft – xếp được 2 hàng x 5 = 10 pallet/tầng
Chiều cao tổng 120 – 150 mm Khe nâng xe nâng tiêu chuẩn 150 mm
Độ ẩm gỗ < 18% Trên 18% dễ mốc, bị từ chối kiểm dịch
Số thanh deckboard mặt trên 5 – 7 thanh Khoảng hở ≤ 100 mm để tránh hàng lọt
Số stringer (đà dọc) 3 đà 2 hướng nâng (4-way entry khi có notch)
Tải trọng tĩnh 4.000 – 8.000 kg Tùy loại gỗ và thiết kế
Tải trọng động (xe nâng) 1.000 – 1.500 kg Tiêu chuẩn B2B logistics
Trọng lượng pallet 18 – 28 kg Tùy loại gỗ (thông nhẹ hơn keo)

Kích Thước Pallet Gỗ Theo Ngành Hàng

Ngành hàng quyết định kích thước pallet hiệu quả hơn bất kỳ “tiêu chuẩn chung” nào. Dưới đây là ánh xạ thực tế từ kinh nghiệm cung cấp pallet cho các nhà máy xuất khẩu tại Việt Nam.

Ngành hàng Kích thước khuyến nghị Lý do
Thủy sản, nông sản xuất EU 800 x 1.200 mm Siêu thị EU yêu cầu EPAL, kệ rộng 80cm
Điện tử, linh kiện xuất Nhật 1.100 x 1.100 mm Chuẩn JIS Z 0601 Nhật Bản
Dệt may, giày dép xuất Mỹ 1.016 x 1.219 mm (40×48″) Chuẩn kho Walmart, Amazon FBA
Hóa chất, nhựa nguyên liệu 1.200 x 1.200 mm IBC 1.000L vừa 1.200 x 1.200 mm
Đồ gỗ, hàng nặng 1.200 x 1.000 mm (2 mặt) Tải trọng cao, nâng được cả 4 chiều
Kho nội địa đơn thuần 1.000 x 1.200 mm hoặc 1.000 x 1.000 mm Linh hoạt, giá rẻ hơn chuẩn xuất khẩu

Pallet Gỗ 2 Mặt vs 1 Mặt: Kích Thước Thay Đổi Như Thế Nào?

Mặt bằng (dài x rộng) của pallet gỗ không thay đổi theo cấu tạo 1 mặt hay 2 mặt – nhưng chiều cao thay đổi đáng kể. Đây là thông tin ít nhà cung cấp giải thích rõ, dẫn đến mua pallet không vào khe nâng hoặc vượt giới hạn chiều cao kho lạnh.

Loại pallet Chiều cao điển hình Trọng lượng điển hình Ưu điểm
Pallet gỗ 1 mặt – stringer 120 – 130 mm 18 – 22 kg Giá thấp, nhẹ, dùng 1 lần xuất khẩu
Pallet gỗ 2 mặt – stringer 145 – 155 mm 25 – 35 kg Dùng nhiều lần, tải trọng cao hơn
Pallet block (chân khối) 130 – 150 mm 25 – 30 kg 4-way entry, chuẩn Euro pallet
Pallet gỗ ép / LVL 120 – 140 mm 20 – 28 kg Độ ẩm ổn định, không cần hun trùng

5 Lỗi Phổ Biến Khi Chọn Kích Thước Pallet Gỗ

Dưới đây là 5 lỗi tôi gặp nhiều nhất khi tư vấn cho khách hàng mới – mỗi lỗi đều có thể gây thiệt hại thực tế từ vài triệu đến vài chục triệu đồng mỗi đơn hàng.

  • Lỗi 1 – Chọn kích thước nội địa để xuất khẩu: Pallet 1.000 x 1.000 mm hoặc 1.200 x 1.200 mm không phải kích thước ISO 6780 – nhiều thị trường từ chối hoặc phạt phí xử lý. Luôn xác nhận kích thước với đối tác nhập khẩu trước khi sản xuất.
  • Lỗi 2 – Nhầm 1.200 x 1.000 mm với 800 x 1.200 mm khi xuất EU: Hai kích thước này đều “dùng được ở EU” nhưng Euro pallet (EPAL) bắt buộc phải là 800 x 1.200 mm. Một số hợp đồng ghi “Euro pallet” nhưng nhà xuất khẩu giao 1.200 x 1.000 mm – bị phạt hoặc không được nhận.
  • Lỗi 3 – Không tính chiều cao vào tổng chiều cao hàng: Pallet cao 150 mm cộng thêm vào tổng chiều cao hàng trong container. Với container lạnh chiều cao nội 2.200 mm, pallet 150 mm + hàng 2.100 mm = 2.250 mm – không vào được.
  • Lỗi 4 – Đặt pallet theo yêu cầu không chuẩn ISO rồi muốn tái xuất: Kích thước custom (ví dụ 900 x 1.100 mm) không vào được kệ pallet tiêu chuẩn của kho đối tác, không xếp được tối ưu trong container.
  • Lỗi 5 – Mua pallet kho nội địa để xuất khẩu: Pallet gỗ kho nội địa thường không có dấu hun trùng ISPM 15 – bị giữ hàng tại hải quan nước nhập khẩu dù kích thước đúng.

Checklist Chọn Kích Thước Pallet Gỗ Đúng Ngay Lần Đầu

Dùng checklist này trước khi gửi yêu cầu báo giá pallet gỗ cho bất kỳ nhà cung cấp nào. Có đủ 5 thông tin này, thời gian xác nhận đơn hàng giảm từ 3-5 ngày xuống còn 1 ngày.

  • Thị trường xuất khẩu: Nội địa / EU / Mỹ / Nhật / Úc / Khác → xác định kích thước tương ứng theo bảng trên
  • Hướng nâng: 2-way (stringer) hay 4-way (block/notched stringer) → ảnh hưởng thiết kế chân pallet
  • Tải trọng tối đa: Hàng nặng nhất (kg) sẽ đặt lên 1 pallet là bao nhiêu
  • Mặt pallet: 1 mặt (xuất 1 lần) hay 2 mặt (tái sử dụng) → ảnh hưởng chiều cao và giá
  • Yêu cầu hun trùng: Có cần dấu ISPM 15 không – nếu có, ghi rõ phương thức HT hay MB

Với bộ phận mua hàng: Chi phí thực tế theo kích thước pallet

Với bộ phận mua hàng, kích thước pallet ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá nhưng không theo tỷ lệ tuyến tính. Pallet gỗ 1.200 x 1.000 mm (diện tích 1,2 m²) có giá dao động 85.000-130.000 đồng/cái tùy loại gỗ; pallet 1.100 x 1.100 mm (diện tích 1,21 m²) giá tương đương nhưng tải trọng thường thấp hơn do thiết kế đà dọc khác. Pallet 800 x 1.200 mm (Euro pallet) giá cao hơn 20-30% vì phải đạt chuẩn EPAL với gỗ sồi hoặc gỗ thông chất lượng cao, độ ẩm <18%, và phải qua kiểm định. Khi so sánh giá, luôn quy về chi phí/m² tải trọng – không phải đơn giá/cái.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Pallet Gỗ

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn Việt Nam là bao nhiêu?

Việt Nam không có một kích thước pallet gỗ “tiêu chuẩn quốc gia” duy nhất. Hai kích thước phổ biến nhất trong thực tế là 1.200 x 1.000 mm (phù hợp container và xuất khẩu EU/châu Á) và 1.100 x 1.100 mm (xuất Nhật, Hàn Quốc). Doanh nghiệp nên chọn kích thước theo yêu cầu thị trường nhập khẩu hoặc theo thiết kế kho và xe nâng đang sử dụng – không nên chọn theo “thói quen” hay vì đã dùng trước đó.

Pallet gỗ nặng bao nhiêu kg?

Trọng lượng pallet gỗ tiêu chuẩn 1.200 x 1.000 mm dao động 18-28 kg tùy loại gỗ và thiết kế. Pallet gỗ thông nhẹ hơn (18-22 kg), gỗ keo nặng hơn (22-28 kg), pallet gỗ ép LVL thường trong khoảng 20-25 kg. Trọng lượng pallet cộng vào tổng trọng lượng lô hàng – quan trọng khi tính phí cước và giới hạn tải xe.

Pallet gỗ chịu được bao nhiêu kg?

Tải trọng pallet gỗ tiêu chuẩn: tải trọng tĩnh (đặt cố định trên kệ) 4.000-8.000 kg, tải trọng động (di chuyển bằng xe nâng) 1.000-1.500 kg. Hai con số này khác nhau vì khi di chuyển, lực tập trung vào điểm tiếp xúc với càng xe nâng. Không nên dùng pallet gỗ một mặt rẻ tiền (thiết kế cho 500-800 kg) để xếp hàng nặng 1.200 kg – pallet sẽ vỡ khi nâng.

Euro pallet kích thước bao nhiêu?

Euro pallet (EPAL) có kích thước cố định 800 x 1.200 x 144 mm (dài x rộng x cao). Đây là quy chuẩn bắt buộc của Hiệp hội Pallet Châu Âu (EPAL) – pallet phải làm từ gỗ sồi hoặc thông chất lượng, 9 chân block, 78 đinh đặc biệt, tải trọng động 1.500 kg và phải qua kiểm định EPAL mới được đóng logo. Pallet gỗ Việt Nam sản xuất đúng kích thước 800 x 1.200 mm nhưng không qua kiểm định EPAL thì không được gọi là “Euro pallet” – chỉ là “pallet kích thước Euro”.

Pallet gỗ 1 mặt và 2 mặt khác nhau ở chỗ nào?

Pallet gỗ 1 mặt chỉ có thanh deckboard ở mặt trên – hàng chỉ đặt được một chiều, không lật ngược được. Pallet gỗ 2 mặt có deckboard cả trên lẫn dưới – có thể đặt hàng lên cả hai mặt, tái sử dụng nhiều lần hơn và ổn định hơn khi xếp chồng. Pallet 2 mặt nặng hơn 30-50% và giá cao hơn 40-60% so với 1 mặt cùng kích thước – phù hợp cho hàng tái sử dụng trong chuỗi logistics khép kín.

Kết Luận

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn không phải một con số duy nhất – mà là một tập hợp 6 kích thước ISO 6780 được phân bổ theo từng thị trường và ngành hàng. Nguyên tắc đơn giản: xuất EU → 800 x 1.200 mm hoặc 1.000 x 1.200 mm; xuất Mỹ → 1.016 x 1.219 mm; xuất Nhật → 1.100 x 1.100 mm; nội địa → linh hoạt theo kho và xe nâng. Bước quan trọng nhất là xác nhận kích thước với đối tác nhập khẩu trước khi đặt sản xuất – tốn 5 phút email, tiết kiệm được rủi ro cả lô hàng.

ICD Việt Nam sản xuất pallet gỗ theo đúng kích thước yêu cầu – từ kích thước ISO tiêu chuẩn đến pallet theo yêu cầu riêng. Pallet đạt tiêu chuẩn ISPM 15 (hun trùng nhiệt HT), xuất VAT, giao toàn quốc. Xem đầy đủ các loại pallet gỗ tại đây hoặc liên hệ để được tư vấn kích thước phù hợp miễn phí.

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn
  • Zalo: 090 345 9186