• Giá pallet gỗ thông mới: 85.000 – 150.000đ/cái (kích thước 1200x1000mm)
  • Giá pallet gỗ keo mới: 120.000 – 220.000đ/cái tùy kích thước và độ dày
  • Pallet xuất khẩu đạt ISPM 15: cộng thêm 15.000 – 25.000đ/cái phí hun trùng nhiệt
  • Yếu tố quyết định giá: loại gỗ (60-70%), kích thước, kiểu đi nâng, số lượng đặt

Giá pallet gỗ năm 2026 dao động từ 85.000 đến 450.000đ/cái, tùy loại gỗ, kích thước và tiêu chuẩn xử lý. Bài viết này cung cấp bảng giá cụ thể theo từng phân khúc – từ pallet gỗ thông nội địa đến pallet gỗ keo đạt ISPM 15 xuất khẩu – kèm phân tích chi phí thực tế để bộ phận mua hàng tính đúng tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.

Sau 15 năm sản xuất và cung cấp pallet gỗ cho khách hàng B2B tại Việt Nam, tôi nhận thấy sai lầm phổ biến nhất là chỉ so sánh giá niêm yết mà bỏ qua chi phí vận hành thực tế. Một cái pallet gỗ thông giá 90.000đ nhưng chỉ dùng được 2-3 lần sẽ tốn hơn nhiều so với pallet gỗ keo 160.000đ dùng được 5-7 lần trong cùng điều kiện kho.

Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ thực tế sản xuất tại xưởng Palletgovietnam – không phải giá tham khảo chung chung. Mọi mức giá đều tính trên kích thước chuẩn 1200x1000mm (1 đầu vào) và có thể thay đổi theo số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Bảng Giá Pallet Gỗ Mới 2026 Theo Loại Gỗ

Loại gỗ là yếu tố chiếm 60-70% giá thành pallet. Cùng một kích thước 1200x1000mm, giá có thể chênh lệch 2-3 lần tùy gỗ thông, keo hay ép công nghiệp. Bảng dưới đây so sánh giá thực tế theo từng loại gỗ phổ biến trên thị trường Việt Nam năm 2026.

Loại gỗ Giá (1200x1000mm) Tuổi thọ ước tính Phù hợp nhất
Gỗ thông 85.000 – 150.000đ 2-3 lần vận chuyển Xuất khẩu 1 chiều, pallet dùng 1 lần
Gỗ keo (tràm bạch) 120.000 – 200.000đ 4-6 lần vận chuyển Kho nội địa, luân chuyển nhiều lần
Gỗ cao su 130.000 – 220.000đ 5-7 lần vận chuyển Kho thực phẩm, dược phẩm (ít mùn)
Gỗ ép LVL / ván ép công nghiệp 180.000 – 300.000đ 8-12 lần vận chuyển Tải nặng >1 tấn, xuất khẩu EU/Mỹ tần suất cao
Pallet EPAL/Euro tái chế 250.000 – 450.000đ 10+ lần (chuẩn EPAL) Xuất khẩu EU, yêu cầu chuẩn EPAL nghiêm ngặt

Giá trên tính cho kích thước 1200x1000mm, pallet 1 mặt, 2 đầu vào, tải trọng tĩnh 1.500kg. Báo giá chính xác liên hệ ICD Việt Nam.

Giá Pallet Gỗ Theo Kích Thước Phổ Biến

Kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến lượng gỗ sử dụng, từ đó tác động 20-30% vào giá thành. Các kích thước dưới đây là phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam, tương ứng với tiêu chuẩn container và xe nâng thông dụng.

Kích thước (mm) Tiêu chuẩn Giá gỗ thông mới Giá gỗ keo mới
1200 x 800 Euro Pallet (EUR1) 80.000 – 130.000đ 110.000 – 180.000đ
1200 x 1000 ISO 6780, phổ biến nhất VN 85.000 – 150.000đ 120.000 – 200.000đ
1200 x 1200 ISO 6780, xuất khẩu Úc/NZ 100.000 – 170.000đ 140.000 – 230.000đ
1100 x 1100 Chuẩn Châu Á (Loscam) 90.000 – 145.000đ 125.000 – 195.000đ
Theo yêu cầu Custom size Báo giá theo thực tế – liên hệ ICD

Giá Pallet Gỗ Cũ So Với Pallet Mới: Khi Nào Nên Chọn?

Pallet gỗ cũ có giá thấp hơn 40-60% so với pallet mới cùng loại, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tiết kiệm thực sự. Phân tích dưới đây giúp bộ phận mua hàng ra quyết định dựa trên tổng chi phí, không chỉ giá mua.

Tiêu chí Pallet gỗ cũ Pallet gỗ mới
Giá tham khảo (1200x1000mm) 50.000 – 90.000đ 85.000 – 200.000đ
Đạt ISPM 15 (xuất khẩu) Cần kiểm tra – không đảm bảo Đảm bảo nếu mua từ nhà sản xuất uy tín
Tải trọng còn lại Không xác định – rủi ro cao Đúng thông số kỹ thuật cam kết
Thực phẩm, dược phẩm, y tế Không khuyến nghị Phù hợp
Khi nên dùng Kho nội địa, hàng nhẹ, ngắn hạn Xuất khẩu, hàng nặng, dài hạn, ngành điều tiết

Với Bộ Phận Mua Hàng: Tính Đúng Tổng Chi Phí Sở Hữu Pallet Gỗ

Với bộ phận mua hàng, giá niêm yết chỉ là điểm bắt đầu. Chi phí thực tế của một cái pallet gỗ trong vòng đời sử dụng bao gồm nhiều khoản mà hóa đơn mua hàng không thể hiện. Đây là lý do tại sao hai doanh nghiệp mua cùng loại pallet nhưng chi phí thực tế có thể chênh lệch tới 40%.

Công thức chi phí thực tế: Giá mua + Phí vận chuyển đến kho + Phí hun trùng (nếu xuất khẩu) + (Giá mua / Số lần sử dụng) = Chi phí mỗi lần dùng

Ví dụ thực tế: Pallet gỗ thông 90.000đ, dùng được 3 lần, phí ship 5.000đ/cái – chi phí mỗi lần sử dụng: (90.000 + 5.000) / 3 = 31.700đ/lần. Pallet gỗ keo 160.000đ, dùng được 6 lần, cùng phí ship – chi phí mỗi lần: (160.000 + 5.000) / 6 = 27.500đ/lần. Pallet keo đắt hơn 78% nhưng rẻ hơn 13% trên mỗi lần sử dụng thực tế.

Ba điều bộ phận mua hàng cần xác nhận trước khi chốt đơn: (1) số lần sử dụng ước tính trong điều kiện kho thực tế, (2) có cần đạt ISPM 15 cho lô hàng xuất khẩu không, (3) MOQ tối thiểu và chiết khấu theo số lượng.

Với Bộ Phận Xuất Khẩu: Chi Phí Hun Trùng ISPM 15 Và Cách Tránh Rủi Ro

Với bộ phận xuất khẩu, giá pallet gỗ phải tính thêm chi phí hun trùng nếu chưa được xử lý trước. Pallet gỗ xuất khẩu sang EU, Mỹ, Úc, Nhật và hầu hết các thị trường phát triển bắt buộc phải có chứng nhận ISPM 15 – nếu không có, lô hàng bị giữ tại cảng hoặc tiêu hủy, chi phí thiệt hại có thể gấp 10-50 lần giá trị lô pallet.

Chi phí hun trùng nhiệt (Heat Treatment – HT) năm 2026 thường dao động 15.000 – 25.000đ/cái tùy nhà cung cấp và số lượng. Nếu mua pallet từ đơn vị có xưởng hun trùng tích hợp như ICD Việt Nam, chi phí này thường được gộp vào giá pallet, không phát sinh thêm. Nếu mua pallet thông thường rồi đem hun trùng riêng, cộng thêm chi phí vận chuyển 2 chiều.

Kiểm tra 3 điều khi nhận pallet xuất khẩu: (1) dấu IPPC có trên cả 4 mặt bên pallet, (2) mã xử lý là HT (nhiệt) – không chấp nhận MB (methyl bromide) vì nhiều nước đã cấm, (3) mã quốc gia VN và mã nhà cung cấp hợp lệ. Pallet không có đủ 3 yếu tố này sẽ bị từ chối tại hải quan nước nhập khẩu.

5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Pallet Gỗ Mà Nhà Cung Cấp Ít Nói Đến

Ngoài loại gỗ và kích thước, có 5 yếu tố kỹ thuật tác động đáng kể đến giá nhưng thường không được giải thích rõ trong báo giá. Hiểu được những yếu tố này giúp tránh bị nhầm lẫn khi so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp.

  • Độ ẩm gỗ: Gỗ độ ẩm <18% đạt chuẩn xuất khẩu, giá cao hơn gỗ chưa sấy 10-15%. Gỗ ẩm cao dễ cong vênh, mốc, giảm tải trọng thực tế sau 3-6 tháng sử dụng.
  • Kiểu đi nâng (2 đầu vào vs 4 đầu vào): Pallet 4 đầu vào (xe nâng tiếp cận 4 hướng) tốn thêm 20-30% gỗ so với 2 đầu vào, giá cao hơn tương ứng. Kho sử dụng xe nâng quay vòng đa hướng bắt buộc cần loại 4 đầu vào.
  • Số mặt ván: Pallet 2 mặt (có ván cả trên và dưới) dùng nhiều gỗ hơn 30-40%, nhưng chịu được hàng hóa xếp chồng 2 tầng và đảo chiều trong kho – phù hợp kho lạnh, kho thực phẩm.
  • Quy cách đinh/ốc vít: Pallet dùng đinh thép mạ kẽm bền hơn đinh thường 3-5 lần trong môi trường ẩm, nhưng ít nhà cung cấp đề cập trong báo giá – nên hỏi thẳng khi đặt hàng.
  • Chiết khấu số lượng: Đơn từ 500 cái trở lên thường được giảm 5-10%. Đơn từ 2.000 cái có thể đàm phán giảm 15-20%. Khách hàng mua thường xuyên (hợp đồng năm) được ưu tiên về giá và thời gian giao.

Giá Pallet Gỗ Đóng Theo Yêu Cầu So Với Pallet Tiêu Chuẩn

Nhiều doanh nghiệp sản xuất có hàng hóa kích thước đặc biệt – máy móc, thiết bị công nghiệp, linh kiện lớn – không vừa pallet tiêu chuẩn. Pallet gỗ đóng theo yêu cầu (custom) thường đắt hơn pallet tiêu chuẩn 30-60% tùy mức độ phức tạp, nhưng giúp tránh thiệt hại hàng hóa do pallet không phù hợp.

Chi phí tăng thêm khi đặt pallet custom đến từ: cắt gỗ không theo kích thước hàng loạt (phế liệu cao hơn), thay đổi bản vẽ mỗi đơn, và thời gian sản xuất dài hơn. Để tối ưu chi phí pallet custom, nên cung cấp bản vẽ 2D hoặc kích thước chính xác cùng với tải trọng hàng hóa khi liên hệ báo giá – giúp nhà sản xuất tính toán chính xác mà không cần hỏi đi hỏi lại nhiều lần.

Palletgovietnam nhận đơn pallet gỗ đóng theo yêu cầu từ lô 100 cái, với thời gian sản xuất 5-7 ngày làm việc cho đơn dưới 500 cái. Liên hệ xem danh mục sản phẩm hoặc gọi trực tiếp để nhận báo giá trong ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Pallet Gỗ

Giá pallet gỗ 1200×1000 bao nhiêu tiền một cái?

Pallet gỗ 1200x1000mm mới năm 2026 có giá từ 85.000đ (gỗ thông) đến 200.000đ (gỗ keo) tùy loại gỗ, độ dày ván và kiểu đi nâng. Pallet cùng kích thước đạt ISPM 15 (có hun trùng nhiệt) cộng thêm khoảng 15.000-25.000đ/cái. Pallet gỗ cũ cùng kích thước: 50.000-90.000đ tùy tình trạng.

Tại sao báo giá pallet gỗ từ các nơi chênh lệch nhau nhiều?

Báo giá pallet gỗ chênh lệch chủ yếu do 3 lý do: (1) loại gỗ khác nhau – cùng gọi là “pallet gỗ keo” nhưng keo 1A và keo tạp giá chênh 30-50%, (2) độ dày và số lượng thanh ván khác nhau – pallet 7 thanh mặt vs 5 thanh mặt chịu tải khác nhau hoàn toàn, (3) đã bao gồm hun trùng ISPM 15 hay chưa. Khi so sánh báo giá, yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ loại gỗ, số thanh ván mặt, độ dày (mm) và tình trạng ISPM 15.

Pallet gỗ thông hay pallet gỗ keo rẻ hơn trong dài hạn?

Gỗ thông rẻ hơn 30-40% khi mua, nhưng trong dài hạn gỗ keo thường rẻ hơn nếu pallet được sử dụng nhiều lần. Gỗ keo cứng hơn, ít nứt vỡ hơn trong môi trường kho có xe nâng hoạt động liên tục. Với kho luân chuyển hàng ngày, gỗ keo có chi phí mỗi lần sử dụng thấp hơn gỗ thông khoảng 10-20%. Với hàng xuất khẩu 1 chiều không thu hồi pallet, gỗ thông là lựa chọn kinh tế hơn.

Mua pallet gỗ số lượng lớn được chiết khấu bao nhiêu?

Chiết khấu theo số lượng thông thường: 500-999 cái giảm 5-8%, 1.000-1.999 cái giảm 8-12%, từ 2.000 cái trở lên giảm 12-20% tùy nhà cung cấp và thời điểm đặt. Hợp đồng cung cấp định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) thường có điều khoản giá ưu đãi ổn định hơn so với mua từng đơn lẻ.

Pallet gỗ có xuất VAT không?

Có – Palletgovietnam xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo quy định. Đây là yêu cầu bắt buộc với khách hàng doanh nghiệp cần kê khai thuế đầu vào. Khi liên hệ báo giá, thông báo trước nhu cầu hóa đơn VAT để được xử lý đúng quy trình ngay từ đầu.

Kết Luận: Chọn Pallet Gỗ Phù Hợp Ngân Sách Và Yêu Cầu Thực Tế

Không có loại pallet gỗ nào “tốt nhất” cho mọi trường hợp – chỉ có loại phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của bạn. Hàng xuất khẩu 1 chiều: pallet gỗ thông 85.000-150.000đ đạt ISPM 15 là lựa chọn kinh tế. Kho nội địa luân chuyển nhiều lần: pallet gỗ keo 120.000-200.000đ có tổng chi phí thấp hơn dù giá mua cao hơn. Hàng nặng hoặc xuất khẩu EU thường xuyên: pallet gỗ ép LVL hoặc EPAL là đầu tư dài hạn đáng giá.

Palletgovietnam tư vấn miễn phí và báo giá trong ngày cho mọi nhu cầu – từ 50 đến 50.000 cái, giao toàn quốc, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn
  • Zalo: 090 345 9186