Danh mục chuyên gia

Pallet gỗ cũ


Pallet Gỗ Cũ - Phân Loại A/B/C & Giá 2025

Tóm tắt nhanh:
  • Phân 3 loại chất lượng: Loại A (còn tốt, đủ tải), Loại B (cần sửa nhỏ), Loại C (hàng nhẹ hoặc tháo gỗ tái chế).
  • Tiết kiệm 40–60% so với pallet mới — phù hợp kho vận nội địa, hàng không nhạy cảm.
  • Giá 2025: Loại A từ 120.000–180.000 đ/cái; Loại B từ 70.000–120.000 đ/cái (kích thước 1.200×1.000 mm).
  • Thu mua tận nơi: ICD Vietnam thu mua pallet gỗ cũ tại Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai — định giá trong 24 giờ.
  • Checklist 8 điểm kiểm tra chất lượng — tránh mua nhầm Loại C với giá Loại A.

Pallet Gỗ Cũ Là Gì? Phân Loại A/B/C

Pallet gỗ cũ là tấm kê hàng đã qua sử dụng, thu mua lại từ nhà máy, kho vận hoặc cảng biển. Không phải pallet cũ nào cũng kém chất lượng — một pallet gỗ keo 2 năm tuổi, bảo quản đúng cách và chưa bị vượt tải, hoàn toàn đủ sức đáp ứng nhu cầu vận chuyển nội địa với chi phí thấp hơn 40–60% so với mua mới. Hiểu đúng phân loại A/B/C giúp bạn trả đúng giá và không mua nhầm pallet C với giá pallet A.

Loại A — Pallet Cũ Còn Tốt

Tất cả ván mặt còn nguyên, không có ván gãy hay thiếu, không có đinh nổi, thanh đỡ giữa còn chắc. Tải trọng duy trì 70–80% so với pallet mới cùng loại — tức khoảng 1.050–1.600 kg tĩnh với pallet gỗ keo 1.200×1.000 mm. Phù hợp hàng vừa và nặng trong kho vận nội địa. Lựa chọn tối ưu về chi phí – hiệu quả khi không cần tiêu chuẩn xuất khẩu.

Loại B — Pallet Cũ Cần Sửa Nhỏ

Có 1–2 ván mặt bị nứt hoặc gãy cần thay thế, có thể có 1–2 đinh nổi cần đóng lại, hoặc một góc bị vỡ nhỏ nhưng thanh đỡ chính còn nguyên. Sau khi sửa chữa (thường 5–10 phút/cái), pallet B đạt 60–70% tải trọng ban đầu. Giá rẻ hơn loại A khoảng 30–40%, phù hợp hàng nhẹ dưới 800 kg/pallet.

Loại C — Pallet Cũ Hư Nhiều

Có từ 3 ván gãy trở lên, thanh đỡ bị nứt dọc hoặc mục, cấu trúc tổng thể không còn đủ độ cứng. Chỉ phù hợp cho hàng rất nhẹ (dưới 400 kg) hoặc tháo gỗ tái chế. Không nên dùng pallet C cho hàng hóa có giá trị — rủi ro gãy pallet khi nâng bằng xe nâng có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều lần phần tiết kiệm.

So Sánh Pallet Gỗ Cũ Và Pallet Gỗ Mới

Tiêu Chí Pallet Gỗ Mới Pallet Cũ Loại A Pallet Cũ Loại B
Giá 180.000–320.000 đ 120.000–180.000 đ 70.000–120.000 đ
Tải Tĩnh 1.500–3.000 kg 1.000–2.000 kg 600–1.200 kg
Vòng Đời 5–8 năm Còn 2–4 năm Còn 1–2 năm
Xuất Khẩu Phù hợp (ISPM-15) Không khuyến nghị Không phù hợp
Thực Phẩm/Dược Phù hợp Có điều kiện Không phù hợp

Ưu Điểm Pallet Gỗ Cũ — Tiết Kiệm 40–60%

Ví dụ cụ thể: Một công ty kho vận tại Bình Dương cần 500 pallet 1.200×1.000 mm, tối đa 600 kg/pallet.
  • Chi phí pallet gỗ thông mới: 500 × 220.000 đ = 110 triệu đồng.
  • Chi phí pallet gỗ keo cũ loại A: 500 × 140.000 đ = 70 triệu đồng.
  • Tiết kiệm ngay: 40 triệu đồng.
Những lợi ích chính:
  • ✓ Tiết kiệm 40–60% chi phí mua ban đầu — hiệu quả nhất cho kho vận nội địa.
  • ✓ Giao ngay từ kho — không cần chờ sản xuất, sẵn số lượng lớn.
  • ✓ Thân thiện môi trường — tái sử dụng pallet giảm khai thác gỗ nguyên liệu mới.
  • ✓ Dễ đánh giá trực quan — khác pallet mới, có thể kiểm tra chất lượng ngay khi nhận.

4 Điều Kiện Để Pallet Cũ Là Lựa Chọn Tốt

Pallet gỗ cũ loại A là lựa chọn hợp lý khi đáp ứng đủ 4 điều kiện:
  1. Hàng hóa vận chuyển nội địa — không xuất khẩu.
  2. Tải trọng thực tế dưới 1.200 kg/pallet.
  3. Hàng hóa không phải thực phẩm/dược phẩm/điện tử nhạy cảm.
  4. Đơn vị có khả năng kiểm tra chất lượng pallet khi nhận hàng.
Nếu thiếu một điều kiện, hãy cân nhắc Pallet gỗ mới để tránh chi phí ẩn.

Checklist 8 Điểm Kiểm Tra Pallet Gỗ Cũ

  1. Ván mặt: Đếm số ván còn nguyên — loại A phải có đủ ván, không gãy, không thiếu.
  2. Thanh đỡ (stringer): Kiểm tra 3 thanh đỡ dọc — không nứt, không mục, không bị ép bẹp.
  3. Ván đáy: Lật pallet lên — ván đáy còn đủ và không gãy (ảnh hưởng khả năng nâng 4 chiều).
  4. Đinh: Dùng tay chạy dọc bề mặt — không có đinh nổi gây thủng bao bì hoặc thương tích.
  5. Độ phẳng: Đặt pallet lên mặt phẳng — không vênh quá 10 mm ở 4 góc.
  6. Dấu hiệu mục/nấm: Vết đen, xanh hoặc mềm khi ấn tay là dấu hiệu mục gỗ — loại bỏ.
  7. Lỗ pallet (fork entry): Đo khoảng hở 4 chiều — phải đủ 100 mm để càng xe nâng luồn vào.
  8. Ký hiệu ISPM-15: Nếu cần xuất khẩu, kiểm tra dấu IPPC trên thanh đỡ — pallet cũ thường không còn dấu hợp lệ.

Giá Pallet Gỗ Cũ Tham Khảo 2025

  • Gỗ keo cũ Loại A (1.200×1.000 mm): 140.000–180.000 đ/cái
  • Gỗ thông cũ Loại A: 120.000–160.000 đ/cái
  • Gỗ keo cũ Loại B: 90.000–130.000 đ/cái
  • Gỗ tràm cũ Loại A: 110.000–150.000 đ/cái
  • EPAL cũ (1.200×800 mm): 150.000–200.000 đ/cái
  • Gỗ cũ Loại C (tháo gỗ): 40.000–70.000 đ/cái
Giá chưa VAT và phí vận chuyển.

Dịch Vụ Thu Mua Pallet Gỗ Cũ

ICD Vietnam cung cấp dịch vụ thu mua pallet cũ tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Long An và Đồng Nai. Nếu doanh nghiệp bạn có lô pallet gỗ cũ cần thanh lý — sau khi nhập hàng, thay thế hệ thống pallet, hoặc đóng cửa kho — chúng tôi cử nhân viên đến định giá và thu mua trong vòng 24 giờ.
  • Thu mua theo lô từ 50 cái trở lên
  • Vận chuyển miễn phí trong bán kính 30 km tại Hà Nội và TP.HCM
  • Thanh toán ngay sau kiểm đếm

Tại Sao Chọn ICD Vietnam / PalletGo?

  • Nguồn pallet cũ uy tín — Thu mua từ nhà máy lớn, cảng biển và kho vận — đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, không lẫn pallet C vào lô A.
  • Kiểm tra chất lượng trước giao — Mỗi pallet được kiểm tra theo checklist 8 điểm trước khi xuất kho.
  • Kho sẵn lớn — Tồn kho hàng nghìn pallet cũ loại A tại Hà Nội và TP.HCM — giao trong ngày từ 20 cái.
  • Cam kết đúng loại — Nếu nhận pallet không đúng loại cam kết, đổi trả miễn phí trong 7 ngày.
  • Tư vấn miễn phí — Hỗ trợ khách hàng chọn đúng loại pallet phù hợp tải trọng và ngân sách.

Liên Hệ & Báo Giá

Hotline: 0983 797 186 Nhắn Zalo: Viết lại dạng html classic để paste lên wordpress phần category Xem thêm: Pallet gỗ mới | Pallet gỗ đóng theo yêu cầu | Pallet gỗ theo ngành | Toàn bộ sản phẩm

Không tìm thấy sản phẩm phù hợp?

Nhắn Zalo để được tư vấn và thiết kế pallet theo yêu cầu đặc biệt.

Tư vấn pallet theo yêu cầu
Zalo