• HS Code pallet gỗ: 44152000 – Chương 44 (Gỗ và sản phẩm gỗ)
  • Thuế nhập khẩu MFN: 20% | FTA: 0-5% (EVFTA, CPTPP, RCEP) | VAT: 8%
  • Thuế xuất khẩu: 0% – Lợi thế cạnh tranh lớn cho xuất khẩu pallet gỗ
  • Điều kiện xuất khẩu: C/O (chứng nhận xuất xứ), ISPM 15, giấy kiểm dịch thực vật

HS code pallet gỗ là 44152000 – mã phân loại hàng hóa thuộc Chương 44 (Gỗ và sản phẩm gỗ). Hiểu rõ HS code, thuế suất nhập-xuất khẩu, và thủ tục hải quan 2026 giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tránh cảng giữ hàng, và tối ưu chi phí logistics. Bài này hướng dẫn tra cứu HS code, bảng so sánh thuế suất các loại pallet, và checklist tài liệu cần chuẩn bị khi nhập-xuất khẩu pallet gỗ.

Pallet gỗ là một trong những mặt hàng xuất khẩu có tiềm năng cao từ Việt Nam, nhưng nếu không phân loại đúng HS code, doanh nghiệp dễ gặp phải tình huống: hàng bị giữ tại cảng, phải nộp thêm thuế, hoặc bị từ chối do thiếu tài liệu kiểm dịch. Tôi sẽ giúp bạn tránh những sai lầm này.

1. HS Code Pallet Gỗ Là Gì? Cấu Trúc Mã 44152000

HS code (Harmonized System Code) là hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế được áp dụng ở hơn 200 quốc gia. Tại Việt Nam, HS code được sử dụng để khai báo hải quan, tính thuế suất, và thống kê thương mại.

HS code pallet gỗ: 44152000

Vị trí Nội dung
Chương 44 Gỗ và sản phẩm gỗ
Tiểu chương 4415 Thùng, hộp, pallet, kiện gỗ và bộ phận lắp ráp
Mã đầy đủ 44152000 Pallet (kể cả pallet hai mặt) và các kiện gỗ, bằng gỗ

Mã 44152000 bao gồm tất cả loại pallet gỗ: pallet thông, pallet keo, pallet ép LVL, pallet EPAL, pallet custom, và pallet hai mặt. Điều này có nghĩa bạn không cần phân biệt loại gỗ hay kiểu dáng – chỉ cần mã này là đủ.

Lưu ý quan trọng: Pallet gỗ chưa được hun trùng (chưa xử lý ISPM 15) và pallet gỗ đã hun trùng đều dùng HS code 44152000. Sự khác biệt không nằm ở mã HS mà nằm ở khai báo tài liệu kèm theo (giấy phytosanitary).

2. Thuế Suất Nhập Khẩu Pallet Gỗ 2026 – Bảng So Sánh Đầy Đủ

Thuế suất nhập khẩu pallet gỗ 2026 tùy thuộc vào nguồn gốc hàng hóa và các hiệp định thương mại mà Việt Nam đã ký kết. Bảng dưới đây giúp bạn nhanh chóng xác định thuế suất áp dụng.

Loại thuế Thuế suất Ghi chú
MFN (Nước được hưởng lợi nhất) 20% Mặc định khi không có FTA
EVFTA (EU) 0% Giảm về 0% từ 2023
CPTPP (Mỹ, Nhật, Úc, Canada…) 2-5% Giảm dần theo lộ trình
RCEP (Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN) 3-8% Giảm từng bước theo cam kết
VAT nhập khẩu 8% Tính trên giá CIF + thuế nhập khẩu

Với bộ phận mua hàng nhập khẩu: Chi phí thực sự của pallet gỗ nhập khẩu không chỉ là giá mua. Bạn cần tính thêm thuế nhập khẩu (20% MFN hoặc 0-8% FTA) + VAT 8% trên toàn bộ giá trị CIF (hàng hóa + vận chuyển quốc tế + bảo hiểm). Ví dụ: pallet nhập với giá CIF 100 USD, thuế MFN 20% = 20 USD, VAT 8% = 9,6 USD. Tổng cộng chi phí tăng thêm 29,6%. Hãy kiểm tra xem đối tác có phù hợp với FTA (EVFTA, CPTPP, RCEP) không để giảm thuế suất xuống 0-8%.

3. Thuế Suất Xuất Khẩu Pallet Gỗ (0%) – Cơ Hội Lớn Cho Nhà Sản Xuất

Một trong những lợi thế cạnh tranh lớn nhất của pallet gỗ Việt Nam là thuế xuất khẩu 0%. Điều này có nghĩa nhà sản xuất không phải nộp thêm thuế xuất khi gửi hàng sang nước ngoài, khác với một số mặt hàng gỗ khác (ví dụ: gỗ hộp phải nộp thuế xuất khẩu 10%).

Tuy nhiên, lợi thế 0% này chỉ áp dụng khi bạn đáp ứng đầy đủ các điều kiện:

  • Có chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) từ cơ quan cấp có thẩm quyền
  • Pallet đã được hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15 (nếu xuất sang các nước yêu cầu)
  • Có giấy kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) từ Cục Bảo vệ Thực vật
  • Khai báo hải quan đúng HS code 44152000 và nước đích chính xác

Với bộ phận xuất khẩu: Để tận dụng tối đa lợi thế 0% thuế xuất, cần chuẩn bị kỹ từ khâu sản xuất. Pallet phải được hun trùng (nếu gửi EU, Mỹ, Úc, Nhật – hầu hết các thị trường) với dấu IPPC rõ ràng. Độ ẩm gỗ phải < 18% để đảm bảo không bị cấm nhập tại nước nhận. Kiểm tra lệnh hải quan của quốc gia nhập khẩu sớm để biết có cần giấy hun trùng riêng hay không. Sai sót ở khâu này có thể khiến hàng bị giữ 2-3 tuần tại cảng, gây mất thời gian và chi phí lưu kho.

4. So Sánh HS Code và Thuế Suất Các Loại Pallet (Gỗ vs Nhựa vs Giấy vs Sắt vs Nhôm)

Tùy nhu cầu kinh doanh, bạn có thể xem xét các loại pallet khác. Dưới đây là so sánh HS code, thuế nhập khẩu, và đặc điểm của từng loại:

Loại Pallet HS Code Thuế Nhập MFN Đặc điểm
Pallet gỗ 44152000 20% Giá rẻ nhất, tuổi thọ 3-5 năm, cần hun trùng xuất khẩu
Pallet nhựa 39239090 15% Tái sử dụng 10+ năm, không cần hun trùng, nhưng giá cao gấp 2-3 lần
Pallet giấy 48239099 20% Nhẹ, tái chế được, nhưng dễ ẩm và tuổi thọ ngắn (1-2 lần sử dụng)
Pallet sắt 73269099 10% Bền nhất (15+ năm), tải trọng cao nhất, nhưng nặng và đắt nhất
Pallet nhôm 76169990 25% Nhẹ, không gỉ, đắt nhất, dùng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí

Dựa vào bảng trên, pallet gỗ vẫn là lựa chọn tối ưu chi phí cho hầu hết ứng dụng logistics, kho vận và xuất khẩu. Giá rẻ nhất (85.000-150.000 đồng/cái tùy loại), thuế nhập 20% MFN (hoặc 0% nếu từ EVFTA), và có sẵn thị trường sản xuất lớn tại Việt Nam. Chỉ chuyển sang pallet nhựa khi cần tái sử dụng lâu dài (kho lạnh, pharmaceutical) hoặc pallet sắt khi tải trọng vượt 1.500 kg.

5. Thủ Tục Hải Quan Khi Nhập-Xuất Khẩu Pallet Gỗ – Checklist Chi Tiết

Quy trình nhập-xuất khẩu pallet gỗ phải tuân theo các bước hành chính quy định. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến hàng bị giữ tại cảng trong nhiều ngày, gây thiệt hại chi phí lưu kho và trì hoãn. Dưới đây là checklist chi tiết:

5.1 Thủ Tục Nhập Khẩu Pallet Gỗ

  • Bước 1: Kiểm tra HS code với đơn vị tư vấn hải quan hoặc Cục Hải Quan để xác nhận là 44152000
  • Bước 2: Yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp Invoice, Packing List, B/L (Bill of Lading) hoặc AWB (Airway Bill)
  • Bước 3: Kiểm tra chứng thư xuất xứ (C/O) từ nước gốc để xác định FTA áp dụng (EVFTA 0%, CPTPP 2-5%, RCEP 3-8%, MFN 20%)
  • Bước 4: Khai báo hải quan (Hóa Đơn Khai Báo – HĐK) với HS code 44152000, giá CIF (Cost + Insurance + Freight), và nước gốc chính xác
  • Bước 5: Nộp hồ sơ tại cảng hoặc chi nhánh Cục Hải Quan gần nhất (thường qua đại lý hải quan)
  • Bước 6: Chờ kiểm tra (có thể kiểm tra tài liệu, hoặc kiểm tra vật lý nếu được chọn ngẫu nhiên hoặc có nghi ngờ)
  • Bước 7: Nộp thuế nhập khẩu + VAT (thường qua ngân hàng). Thuế = (giá CIF) × 20% MFN. VAT = (giá CIF + thuế nhập) × 8%
  • Bước 8: Lấy chứng thư phát hành hàng (Release Order) và hoàn thành thủ tục

Thời gian: Thường 3-5 ngày làm việc nếu không có kiểm tra vật lý. Nếu kiểm tra vật lý, có thể kéo dài thêm 2-3 ngày.

5.2 Thủ Tục Xuất Khẩu Pallet Gỗ

  • Bước 1: Chuẩn bị pallet gỗ với các tiêu chuẩn xuất khẩu: độ ẩm < 18%, không mục nước, không cong vênh quá 5mm
  • Bước 2: Hun trùng pallet theo tiêu chuẩn ISPM 15 (nếu xuất sang EU, Mỹ, Úc, Nhật, Canada) hoặc kiểm tra yêu cầu cụ thể của quốc gia nhập khẩu
  • Bước 3: Cấp giấy phytosanitary (Phytosanitary Certificate) từ Cục Bảo vệ Thực vật. Điều kiện: pallet đã hun trùng + hóa đơn khai báo hàng hóa + giấy kiểm tra hiện trường
  • Bước 4: Cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) từ Phòng Thương Mại và Công Nghiệp Việt Nam (VCCI) để hưởng ưu đãi FTA
  • Bước 5: Lập Invoice (hóa đơn), Packing List (danh sách hàng), và Khai báo Xuất Khẩu với HS code 44152000
  • Bước 6: Đặt container/xe tải và vận chuyển hàng đến cảng hoặc sân bay
  • Bước 7: Nộp hồ sơ khai báo xuất khẩu tại Cục Hải Quan (qua đại lý hải quan hoặc trực tiếp)
  • Bước 8: Chờ kiểm tra và lấy tờ khai xuất khẩu đã được xác nhận. Không cần nộp thuế (thuế xuất khẩu 0%)
  • Bước 9: Giao hàng cho hãng vận chuyển quốc tế (agent hoặc FOB seller)

Thời gian: Thường 5-7 ngày làm việc từ lúc nộp hồ sơ đến khi hàng được phát hành, tùy vào tình trạng xếp hàng ở cảng.

6. Với Bộ Phận Xuất Khẩu: Tài Liệu Cần Chuẩn Bị Khi Hun Trùng Pallet Gỗ ISPM 15

Nếu bạn là nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, điều quan trọng nhất không chỉ là sản xuất pallet tốt mà còn phải đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15. Đây là chuẩn kiểm dịch thực vật bắt buộc để xuất khẩu sang hầu hết các nước phát triển.

Tài liệu bắt buộc khi hun trùng pallet gỗ ISPM 15:

  • 1. Giấy xác nhận hun trùng nhiệt (Heat Treatment Certificate): Ghi rõ ngày hun, nhiệt độ (minimum 56°C trong 30 phút hoặc 60°C trong 15 phút), thời gian, số lô hàng. Phải do nhà xưởng cấp hoặc công ty hun trùng được cấp phép.
  • 2. Dấu IPPC (IPPC Mark) rõ ràng: Được hun khắc/sơn trên cả 4 mặt bên pallet (stringer). Dấu gồm: biểu tượng IPPC + nước xuất xứ (VN) + cơ sở hun (số hiệu) + phương pháp (HT=nhiệt hoặc MB=methyl bromide). Ví dụ: [IPPC Logo] VN 123 HT
  • 3. Giấy phytosanitary (Phytosanitary Certificate): Cấp bởi Cục Bảo vệ Thực vật sau khi kiểm tra hiện trường. Bao gồm chi tiết lô hàng, số lượng, ngày hun, số giấy xác nhận hun trùng.
  • 4. Hóa đơn chi tiết (Invoice & Packing List): Ghi rõ loại gỗ (thông, keo, LVL…), số cái pallet, kích thước (chiều dài × rộng × cao), trọng lượng, nước đích.
  • 5. Chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin): Nếu muốn hưởng FTA. Cấp bởi Phòng Thương Mại Công Nghiệp Việt Nam (VCCI) hoặc cơ quan công chứng.

Sai lầm phổ biến: Nhà sản xuất thường quên dấu IPPC hoặc hun khắc dấu không rõ, dễ bị từ chối tại cảng nhập khẩu. Dấu IPPC phải rõ ràng, không được mờ hoặc bị che phủ bởi bọc plastic hoặc lót giấy. Nước Mỹ, EU, Úc rất nghiêm khắc với yêu cầu này – dù chỉ 1 cái pallet trong lô không có dấu rõ có thể gây toàn bộ lô bị từ chối.

Câu Hỏi Thường Gặp Về HS Code Và Thuế Suất Pallet Gỗ

1. Nếu pallet gỗ chưa hun trùng, HS code có khác không?

Không, HS code vẫn là 44152000 dù pallet đã hun trùng hay chưa. HS code phân loại dựa trên vật liệu và chức năng, không phân biệt trạng thái xử lý. Sự khác biệt nằm ở tài liệu đi kèm: pallet chưa hun trùng không cần giấy phytosanitary (có thể xuất nhập tự do), nhưng pallet hun trùng bắt buộc phải có giấy phytosanitary và dấu IPPC để được chấp nhận ở hầu hết các thị trường.

2. Thuế nhập khẩu pallet gỗ có thể giảm dưới 20% không?

Có, nếu bạn nhập từ nước có hiệp định FTA với Việt Nam. EVFTA (EU) là 0%, CPTPP (Mỹ, Nhật, Úa, Canada) là 2-5%, RCEP (Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN) là 3-8%. Để được hưởng FTA, phải có C/O (Certificate of Origin) từ nước xuất khẩu xác nhận hàng hóa xuất xứ từ nước đó. C/O giả mạo hoặc sai quy tắc xuất xứ sẽ bị Cục Hải Quan bác bỏ, áp dụng thuế MFN 20%.

3. Pallet gỗ EPAL và pallet gỗ thương mại có HS code khác không?

Không, cả EPAL (Euro Pallet) và pallet gỗ thương mại đều dùng HS code 44152000. Tiêu chuẩn EPAL chỉ quy định kích thước và trọng lượng (1.200 × 1.000 × 144mm, tối đa 25kg), chứ không ảnh hưởng HS code. Hiệu suất nhập khẩu EPAL và pallet thương mại cũng giống nhau: 20% MFN hoặc 0-8% FTA.

4. Thuế xuất khẩu pallet gỗ có thể tăng lên không?

Hiện tại không có kế hoạch tăng thuế xuất khẩu pallet gỗ từ 0%. Tuy nhiên, nếu Chính phủ thay đổi chính sách để bảo vệ tài nguyên rừng, có khả năng giá trị gia tăng xuất khẩu bị tính phí. Để an toàn, hãy kiểm tra thường xuyên Cục Hải Quan Việt Nam hoặc các cơ quan tư vấn thương mại để cập nhật thay đổi thuế suất.

Kết Luận

HS code pallet gỗ 44152000 là mã phân loại hàng hóa tiêu chuẩn được áp dụng toàn cầu. Hiểu rõ HS code và thuế suất liên quan giúp bạn:

  • Tính toán chi phí nhập khẩu chính xác (thuế MFN 20% hoặc FTA 0-8% + VAT 8%)
  • Chọn nguồn nhập khẩu tối ưu dựa trên hiệp định FTA (ưu tiên EU nếu được)
  • Chuẩn bị tài liệu xuất khẩu đúng quy trình (hun trùng ISPM 15, dấu IPPC, giấy phytosanitary, C/O)
  • Tránh hàng bị giữ tại cảng do sai sót hành chính
  • Tối ưu chi phí logistics và thời gian giao hàng

Xem danh mục pallet gỗ xuất nhập khẩu với đầy đủ chứng từ và thông tin HS Code đi kèm.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về HS code, thủ tục hải quan, hoặc chuẩn bị tài liệu xuất khẩu pallet gỗ, hãy liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi có kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu pallet gỗ, và sẵn sàng giúp bạn tối ưu quy trình.

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn
  • Zalo: 090 345 9186